atomic number 20

atomic number 20

A scientist points to the atomic number 20 on a large periodic table chart.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 20: "atomic number 20" một danh từ chỉ nguyên tố canxi (Ca), một kim loại màu trắng, cháy với ánh sáng rực rỡ. Đây nguyên tố phổ biến thứ năm trong vỏ Trái Đất thành phần quan trọng của hầu hết thực vật động vật.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 20 rất cần thiết cho xương răng chắc khỏe.)
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 20 canxi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 20" trong hóa học: thường được dùng để chỉ canxi trong bảng tuần hoàn.
    • Calcium, atomic number 20, is a key component in cement. (Canxi, nguyên tố số 20, thành phần chính trong xi măng.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcium (danh từ): tên gọi thông thường của "atomic number 20".
    • Milk is rich in calcium. (Sữa rất giàu canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcium: canxi.
  • Ca: ký hiệu hóa học của canxi.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number: số hiệu nguyên tử, chỉ số proton trong hạt nhân của một nguyên tố.
    • The atomic number of carbon is 6. (Số hiệu nguyên tử của carbon 6.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "atomic number 20".